Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Esposo

Từ tiếng Tây Ban Nha "Esposo" dịch sang tiếng Anh là "Husband". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Su esposo es una persona muy amable y atenta.

Chồng cô ấy là một người rất tốt bụng và chu đáo.

El esposo de María es el director del banco.

Chồng của Maria là giám đốc ngân hàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí