Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Primo

Từ tiếng Tây Ban Nha "Primo" dịch sang tiếng Anh là "Cousin (male)". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi primo favorito viene de visita este fin de semana.

Người anh họ yêu thích của tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.

Juego al fútbol con mi primo los sábados.

Tôi chơi bóng đá với anh họ vào thứ Bảy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí