Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Prima

Từ tiếng Tây Ban Nha "Prima" dịch sang tiếng Anh là "Cousin (female)". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi prima trabaja en una tienda de ropa.

Chị họ tôi làm việc tại một cửa hàng quần áo.

He quedado con mi prima para ir al cine.

Tôi đã hẹn gặp chị họ để đi xem phim.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí