Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Esas

Đây là dạng số nhiều giống cái của từ chỉ định ở khoảng cách trung bình. Nó giúp phân biệt các vật thể cụ thể trong một nhóm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Esas sillas están rotas

Những chiếc ghế đó bị hỏng rồi

Prefiero esas gafas

Tôi thích những chiếc kính đó hơn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí