Tìm hiểu thêm về từ này
Esos
Từ này là đại từ chỉ định số nhiều giống đực. Nó xác định các đối tượng nằm trong phạm vi không gian của người đối thoại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Esos niños juegan al fútbol
Những đứa trẻ đó đang chơi bóng đá
Dame esos papeles
Đưa cho tôi những tờ giấy đó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.