Tìm hiểu thêm về từ này
Así
Từ này chỉ phương thức hoặc tính chất của một sự việc đang diễn ra. Nó giúp người nói giải thích cách làm một việc gì đó hoặc chấp nhận một thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hazlo así para ganar
Hãy làm như thế này để chiến thắng
La vida es así a veces
Cuộc đời đôi khi là như vậy đó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.