Tìm hiểu thêm về từ này
Япония
Đây là tên gọi của quốc gia nằm ở Đông Á, thường được gọi là xứ sở hoa anh đào. Từ này là danh từ riêng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Япония — удивительная страна с древней культурой
Nhật Bản là một đất nước tuyệt vời với nền văn hóa lâu đời
Вчера мы смотрели фильм про Японию
Hôm qua chúng tôi đã xem một bộ phim về Nhật Bản
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.