Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

США

Đây là tên viết tắt của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. Trong tiếng Nga, từ này được viết là США và luôn được dùng ở số nhiều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он хочет поехать в США летом

Anh ấy muốn đi du lịch Hoa Kỳ vào mùa hè

США находятся в Северной Америке

Hoa Kỳ nằm ở Bắc Mỹ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí