Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Француз

Từ này chỉ một người đàn ông mang quốc tịch Pháp. Trong tiếng Nga, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Этот француз готовит отличный луковый суп

Người đàn ông Pháp này nấu món súp hành rất ngon

Мой друг — француз из Парижа

Bạn tôi là một người Pháp đến từ Paris

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí