Tìm hiểu thêm về từ này
A Imigração
Di cư là quá trình chuyển đến một quốc gia khác để sinh sống. Nó được quy định bởi các yêu cầu về thị thực và luật cư trú.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A nova política de imigração facilita a entrada.
Chính sách nhập cư mới tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập cảnh.
O governo debateu os desafios da imigração no país.
Chính phủ đã thảo luận về những thách thức của việc nhập cư trong nước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.