Tìm hiểu thêm về từ này
A Emenda
Một sửa đổi là một thay đổi chính thức đối với luật pháp hoặc hiến pháp. Nó yêu cầu một quy trình bỏ phiếu đặc biệt để được phê duyệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O congresso votou uma emenda sobre direitos trabalhistas.
Quốc hội đã bỏ phiếu cho một bản sửa đổi về quyền lao động.
A emenda parlamentar destinou recursos para hospitais.
Khoản sửa đổi của nghị sĩ đã dành nguồn lực cho các bệnh viện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.