Tìm hiểu thêm về từ này
O Cidadão
Công dân là thành viên hợp pháp của một quốc gia, có quyền và nghĩa vụ. Công dân có thể bầu cử, làm việc và phải tuân thủ pháp luật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O cidadão tem o dever de votar nas eleições.
Công dân có bổn phận phải đi bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.
Todo cidadão deve ter acesso à saúde e educação.
Mọi công dân đều phải được tiếp cận với y tế và giáo dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.