Tìm hiểu thêm về từ này
O Rato
Một thiết bị trỏ cầm tay dùng cho máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O meu rato deixou de funcionar.
Con chuột của tôi đã ngừng hoạt động.
Clica com o botão direito do rato.
Hãy nhấp bằng nút chuột phải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.