Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Software

Các chương trình và thông tin vận hành khác được sử dụng bởi một máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Este software precisa de uma atualização.

Phần mềm này cần được cập nhật.

A empresa comprou software novo.

Công ty đã mua phần mềm mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí