Tìm hiểu thêm về từ này
O Teclado
Một bàn phím dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Este teclado é muito silencioso.
Bàn phím này rất êm.
Entornei café no teclado.
Tôi làm đổ cà phê lên bàn phím.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.