Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O bombeiro

Từ này bắt nguồn từ "bomba" (bơm). "Bombeira" là dạng nữ tính của từ này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O bombeiro apagou o fogo rapidamente.

Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy một cách nhanh chóng.

Os bombeiros salvaram o gato em cima da árvore.

Các lính cứu hỏa đã cứu chú mèo ở trên cây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí