Tìm hiểu thêm về từ này
O advogado
Được lấy từ advogar (ủng hộ). Sử dụng A advogada cho nữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O advogado defendeu o cliente no tribunal.
Luật sư đã bào chữa cho khách hàng tại tòa án.
Vou conversar com meu advogado sobre o contrato.
Tôi sẽ trò chuyện với luật sư của mình về hợp đồng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.