Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O cozinheiro

Trong khi "chef" được sử dụng cho các vị trí cao cấp, "cozinheiro" là thuật ngữ tiêu chuẩn cho bất kỳ ai nấu ăn chuyên nghiệp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O cozinheiro preparou uma feijoada maravilhosa.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món feijoada tuyệt vời.

Ela trabalha como cozinheira em um restaurante italiano.

Cô ấy làm việc như một đầu bếp trong một nhà hàng Ý.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí