Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Deles

'Deles' được hình thành từ sự kết hợp của giới từ 'de' (của) và đại từ 'eles' (họ). Nó luôn đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O carro deles é rápido.

Xe hơi của họ rất nhanh.

Eu conheço o amigo deles.

Tôi biết người bạn của họ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí