Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Minhas

Đây là dạng số nhiều tương ứng với 'minhas' trong tiếng Bồ Đào Nha hoặc 'moje' trong tiếng Ba Lan. Nó được dùng để liệt kê nhiều đồ vật hoặc người thuộc phái nữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

As minhas primas são simpáticas.

Các chị em họ của tôi rất thân thiện.

Guardei as minhas roupas.

Tôi đã cất quần áo của mình rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí