Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Seu

Từ này chỉ sự sở hữu của một người khác (không phải người nói hay người nghe trực tiếp). Nó đi kèm với các danh từ giống đực số ít.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O seu casaco está aqui.

Áo khoác của anh ấy ở đây.

Pedro perdeu o seu relógio.

Pedro đã làm mất đồng hồ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí