Tìm hiểu thêm về từ này
Seu
Từ này chỉ sự sở hữu của một người khác (không phải người nói hay người nghe trực tiếp). Nó đi kèm với các danh từ giống đực số ít.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O seu casaco está aqui.
Áo khoác của anh ấy ở đây.
Pedro perdeu o seu relógio.
Pedro đã làm mất đồng hồ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.