Tìm hiểu thêm về từ này
A Lima
Đây là một công cụ có bề mặt nhám dùng để mài mòn và tạo hình cho các cạnh của móng tay hoặc móng chân. Nó có thể làm bằng giấy nhám, kim loại hoặc thủy tinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Passa a lima para acertar o tamanho.
Dùng dũa để điều chỉnh lại kích thước (móng).
Comprei uma lima de vidro na farmácia.
Tôi đã mua một cái dũa móng bằng thủy tinh ở nhà thuốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.