Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Creme Hidratante

Sản phẩm này giúp cung cấp độ ẩm cần thiết cho da, giúp da mềm mại và ngăn ngừa tình trạng khô ráp. Nó tạo ra một hàng rào bảo vệ để giữ nước cho lớp biểu bì.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pus creme hidratante no rosto esta manhã.

Tôi đã thoa kem dưỡng ẩm lên mặt sáng nay.

A minha pele precisa de um creme hidratante.

Da của tôi cần một loại kem dưỡng ẩm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí