Tìm hiểu thêm về từ này
O Rímel
Đây là sản phẩm dùng để làm đen, làm dày, kéo dài hoặc định hình lông mi. Sản phẩm này thường có dạng lỏng trong ống đi kèm với một cây cọ chuyên dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O teu rímel é à prova de água?
Mascara của bạn có chống nước không?
Vou aplicar o rímel antes de sair.
Tôi sẽ chuốt mi trước khi ra ngoài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.