Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Język

Dùng để chỉ hệ thống giao tiếp của một quốc gia hoặc cộng đồng cụ thể. Từ này cũng có nghĩa là 'cái lưỡi' trong ngữ cảnh giải phẫu học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Czy znasz jakiś język obcy?

Bạn có biết ngoại ngữ nào không?

Uczę się języka polskiego od roku.

Tôi đã học tiếng Ba Lan được một năm rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí