Tìm hiểu thêm về từ này
Obcokrajowiec
Chỉ một người đến từ một quốc gia khác với quốc gia đang được nhắc tới. Trong tiếng Ba Lan, danh từ này biến đổi theo cách và số lượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
W tym mieście mieszka wielu obcokrajowców.
Có nhiều người nước ngoài sống ở thành phố này.
Jako obcokrajowiec muszę mieć ważne dokumenty.
Là một người nước ngoài, tôi phải có giấy tờ hợp lệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.