Tìm hiểu thêm về từ này
Narodowość
Tình trạng pháp lý của một người là thành viên của một quốc gia cụ thể. Nó xác định nguồn gốc chính trị và quyền lợi của cá nhân đó đối với nhà nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jaka jest twoja narodowość?
Quốc tịch của bạn là gì?
Muszę wpisać moją narodowość w tym dokumencie.
Tôi phải điền quốc tịch của mình vào tài liệu này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.