Tìm hiểu thêm về từ này
Mniejszości etniczne
Đây là những nhóm người sống trong một quốc gia nhưng có bản sắc dân tộc, ngôn ngữ hoặc văn hóa khác với đa số cư dân. Họ thường có ý thức bảo tồn các đặc điểm truyền thống riêng biệt của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Państwo polskie wspiera finansowo mniejszości etniczne i narodowe.
Nhà nước Ba Lan hỗ trợ tài chính cho các nhóm thiểu số dân tộc và quốc gia.
Prawa mniejszości etnicznych są chronione przez konstytucję.
Quyền của các nhóm thiểu số dân tộc được bảo vệ bởi hiến pháp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.