Tìm hiểu thêm về từ này
Pokolenie
Thuật ngữ chỉ một nhóm người được sinh ra và lớn trong cùng một khoảng thời gian. Họ thường chia sẻ những trải nghiệm văn hóa và xã hội tương tự nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Młode pokolenie Polaków ma inne wartości niż ich rodzice.
Thế hệ trẻ người Ba Lan có những giá trị khác với cha mẹ của họ.
Konflikt pokoleń jest naturalnym procesem w każdym społeczeństwie.
Xung đột thế hệ là một quá trình tự nhiên trong mọi xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.