Tìm hiểu thêm về từ này
Solidarność
Đây là sự nhất trí về mục đích, sự đồng lòng và hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân trong một nhóm. Nó thường được nhắc đến trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng hoặc phong trào công đoàn nổi tiếng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Solidarność międzyludzka jest kluczowa w czasach kryzysu.
Sự đoàn kết giữa người với người là then chốt trong thời kỳ khủng hoảng.
Ruch Solidarność zmienił bieg historii Europy Środkowej.
Phong trào Đoàn kết đã thay đổi tiến trình lịch sử của Trung Âu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.