Tìm hiểu thêm về từ này
Na zdrowie
Cụm từ này có nghĩa đen là 'vì sức khỏe'. Nó tương đương với 'Bless you' khi hắt hơi hoặc 'Cheers' khi uống rượu trong tiếng Anh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Na zdrowie przyjaciele
Chúc sức khỏe các bạn
Ktoś kichnął więc mówię na zdrowie
Ai đó vừa hắt hơi nên tôi nói chúc sức khỏe
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.