Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Na zdrowie

Cụm từ này có nghĩa đen là 'vì sức khỏe'. Nó tương đương với 'Bless you' khi hắt hơi hoặc 'Cheers' khi uống rượu trong tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Na zdrowie przyjaciele

Chúc sức khỏe các bạn

Ktoś kichnął więc mówię na zdrowie

Ai đó vừa hắt hơi nên tôi nói chúc sức khỏe

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí