Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Z przyjemnością

Cụm từ này thể hiện sự nhiệt tình và lịch sự. Nó được tạo thành từ giới từ 'z' (với) và danh từ 'przyjemność' (niềm vui).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Z przyjemnością zjem kolację

Tôi rất sẵn lòng dùng bữa tối

Zrobię to z wielką przyjemnością

Tôi sẽ làm việc đó với một niềm hân hoan lớn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí