Tìm hiểu thêm về từ này
Przykro mi
Cụm từ này thể hiện sự nuối tiếc hoặc cảm giác buồn khi nghe tin không tốt. Nó mang tính chia sẻ cảm xúc nhiều hơn là một lời xin lỗi về hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Przykro mi z tego powodu
Tôi rất tiếc về chuyện đó
Bardzo przykro mi to słyszeć
Tôi rất tiếc khi phải nghe điều đó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.