Tìm hiểu thêm về từ này
죄송합니다
Từ này thể hiện sự hối lỗi chân thành đối với người lớn tuổi hoặc trong các mối quan hệ công việc. Nó có mức độ trang trọng cao hơn từ 'mianhamnida'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
늦어서 죄송합니다
Xin lỗi vì tôi đã đến muộn
정말 죄송합니다
Thật sự xin lỗi bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.