Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

고맙습니다

Từ này được sử dụng để cảm ơn người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong các tình huống cần sự lịch thiệp. Nó thể hiện thái độ tôn trọng đối với người nhận lời cảm ơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

정말 고맙습니다

Thật sự cảm ơn bạn

도와줘서 고맙습니다

Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí