Tìm hiểu thêm về từ này
굴복
Nó thể hiện sự đầu hàng hoặc từ bỏ kháng cự sau một cuộc xung đột hoặc tranh đấu. Đây có thể là sự đầu hàng về mặt quân sự hoặc nhượng bộ về mặt ý chí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그들은 적군의 강력한 공격에 결국 굴복했습니다
Cuối cùng họ đã khuất phục trước cuộc tấn công mạnh mẽ của quân địch
어떠한 위협에도 굴복하지 않고 끝까지 맞섰습니다
Tôi đã đối đầu đến cùng mà không khuất phục trước bất kỳ lời đe dọa nào
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.