Tìm hiểu thêm về từ này
과도기
Đây là giai đoạn mà cái cũ chưa mất hẳn và cái mới chưa hình thành hoàn toàn. Trong giai đoạn này thường xảy ra nhiều biến động và xáo trộn về mặt xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
지금은 새로운 시대로 넘어가는 과도기입니다
Bây giờ là thời kỳ quá độ chuyển sang một thời đại mới
사회적 과도기에는 혼란이 발생하기 쉽습니다
Trong thời kỳ quá độ xã hội, sự hỗn loạn rất dễ xảy ra
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.