Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

복원

Nó có nghĩa là khôi phục lại một di tích, hiện vật hoặc tác phẩm nghệ thuật về trạng thái nguyên bản ban đầu. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng của các chuyên gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

정부는 소실된 궁궐의 복원 사업을 시작했습니다

Chính phủ đã bắt đầu dự án phục dựng cung điện đã bị thiêu rụi

전문가들은 훼손된 벽화를 원형대로 복원했습니다

Các chuyên gia đã phục dựng bức bích họa bị hư hỏng về đúng hình dạng ban đầu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí