Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

합창

Hình thức nhiều người cùng nhau hát một bài hát, thường được chia thành các bè khác nhau. Nó cũng có thể chỉ việc đám đông cùng hát vang một bài hát tại buổi hòa nhạc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

학교 합창단에서 노래를 불러요

Tôi hát trong dàn hợp xướng của trường

관객들이 모두 합창을 시작했어요

Tất cả khán giả đã bắt đầu hát hợp xướng theo

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí