Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

공연

Đây là danh từ chỉ hành động trình diễn nghệ thuật trước công chúng. Nó bao gồm cả các hình thức nghệ thuật sân khấu và âm nhạc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

오늘 저녁에 공연이 있어요

Tối nay có buổi biểu diễn

길거리에서 무료 공연을 봤어요

Tôi đã xem một buổi biểu diễn miễn phí trên đường phố

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí