Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

생중계

Hình thức phát sóng các sự kiện ngay tại thời điểm chúng đang diễn ra mà không qua biên tập hay trì hoãn. Nó mang lại cảm giác chân thực và tức thời cho khán giả.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

축구 경기를 생중계로 보고 있습니다

Tôi đang xem trận đấu bóng đá qua truyền hình trực tiếp

현장을 실시간으로 생중계합니다

Truyền hình trực tiếp hiện trường theo thời gian thực

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí