Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

방송

Từ này chỉ việc truyền âm thanh hoặc hình ảnh qua sóng vô tuyến hoặc internet đến khán giả. Nó có thể áp dụng cho cả truyền hình, đài phát thanh và các nền tảng trực tuyến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

오늘 저녁에 특별 방송이 있습니다

Tối nay có một chương trình phát sóng đặc biệt.

라디오 방송을 매일 듣습니다

Tôi nghe đài phát thanh mỗi ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí