Tìm hiểu thêm về từ này
앵커
Từ này chỉ người dẫn chương trình tin tức chính trên truyền hình hoặc đài phát thanh. Họ có nhiệm vụ kết nối các bản tin và trình bày thông tin một cách chuyên nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
메인 뉴스 앵커가 바뀌었습니다
Người dẫn chương trình thời sự chính đã thay đổi
앵커가 차분하게 뉴스를 전달합니다
Người dẫn chương trình truyền đạt tin tức một cách bình tĩnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.