Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

육수

Đây là chất lỏng được hầm từ thịt, xương hoặc rau củ để lấy tinh chất. Nó được dùng làm cơ sở để nấu các món ăn khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

멸치로 육수를 진하게 우려냈어요

Tôi đã nấu nước dùng đậm đà từ cá cơm

육수가 끓으면 고기를 넣으세요

Khi nước dùng sôi, hãy cho thịt vào

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí