Tìm hiểu thêm về từ này
졸이다
Đây là quá trình đun thực phẩm hoặc chất lỏng ở lửa nhỏ trong thời gian dài để nước bay hơi bớt. Kết quả là món ăn sẽ thấm gia vị và nước dùng trở nên sánh đặc hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
소스가 걸쭉해질 때까지 졸이세요
Hãy đun cho đến khi nước sốt sánh đặc lại
생선을 간장에 넣고 졸여줍니다
Cho cá vào nước tương rồi kho lên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.