Tìm hiểu thêm về từ này
火
Từ này chỉ ngọn lửa hoặc sự cháy. Trong đời sống hàng ngày, nó dùng để chỉ lửa nấu ăn hoặc lửa trại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
キャンプで火を使います
Sử dụng lửa khi đi cắm trại
火はとても熱いです
Lửa rất nóng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.