Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này chỉ ngọn lửa hoặc sự cháy. Trong đời sống hàng ngày, nó dùng để chỉ lửa nấu ăn hoặc lửa trại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

キャンプで火を使います

Sử dụng lửa khi đi cắm trại

火はとても熱いです

Lửa rất nóng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí