Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này dùng để chỉ hoa của các loài thực vật. Trong văn hóa Nhật Bản, hoa thường mang nhiều ý nghĩa biểu tượng khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

庭にきれいな花が咲きました

Hoa đẹp đã nở trong vườn

誕生日に花をもらいました

Tôi đã nhận được hoa vào ngày sinh nhật

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí