Tìm hiểu thêm về từ này
川
Từ này chỉ dòng nước chảy tự nhiên theo một dòng nhất định ra biển hoặc hồ. Nó thường gắn liền với các hoạt động như câu cá hoặc ngắm cảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
川で魚を釣りました
Tôi đã câu cá ở sông
この川はとても長いです
Con sông này rất dài
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.