Tìm hiểu thêm về từ này
Il Senatore
Một thượng nghị sĩ là thành viên của thượng viện quốc hội. Các thượng nghị sĩ xem xét và bỏ phiếu về các dự luật đã được hạ viện thông qua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il senatore ha pronunciato un discorso convincente.
Thượng nghị sĩ đã đưa ra một bài phát biểu đầy thuyết phục.
Ogni senatore partecipa alle commissioni legislative.
Mỗi thượng nghị sĩ đều tham gia vào các ủy ban lập pháp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.