Tìm hiểu thêm về từ này
Il Trattato
Một hiệp ước là một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia. Các hiệp ước bao gồm các chủ đề như thương mại, hòa bình và hợp tác quân sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le nazioni hanno firmato un trattato di pace.
Các quốc gia đã ký kết một hiệp ước hòa bình.
Il trattato commerciale riduce le tasse sulle esportazioni.
Hiệp ước thương mại giúp giảm thuế xuất khẩu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.